Xem lại từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch. II:Những câu giao tiếp tiếng Anh khi đi du lịch thông dụng cần phải lưu nhớ tại sân bay vốn từ vựng kha khá nhiều rồi thì bạn sẽ không còn gặp phải khó khăn khi trả lời một đoạn hội thoại nữa, những vốn liếng từ Nếu bạn là fan mê phượt nước ngoài, không biết tiếng Anh là 1 trong điểm ăn hại với bạn. Hãy xem thêm ngay mọi đoạn hội thoại giờ Anh nhà đề du ngoạn đẩy hữu dụng và thú vị sau đây nhé. Bạn đang xem: Đoạn hội thoại tiếng anh kể về chuyến du lịch Những câu giao tiếp tiếng Anh hỏi về kỳ nghỉ lễ . Một trong một trong những chủ đề giao tiếp tiếng Anh hằng ngày khá thú vị đó là những câu hỏi về kỳ nghỉ lễ. Một vài lời chào hỏi, thể hiện sự quan tâm thích thú chắc chắn sẽ gắn kết các mối quan hệ, cho thấy sự gần gũi hòa đồng. Bạn muốn tìm một góc nhìn mới trong chủ đề du lịch để lan rộng ra vốn tiếng Anh của mình ? Vậy hãy thử cùng Edu2Review tìm hiểu và khám phá một số ít đoạn hội thoại tiếng Anh theo chủ đề du lịch để dùng dịp lễ, Tết nha ! Tết Nguyên Đán. Hội thoại 1. A : Hi ! 5. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Du lịch; Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề cho trẻ em. 1. Hội thoại giao tiếp chủ đề: Cảm ơn và xin lỗi; 2. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Chào hỏi; 3. Hội thoại tiếng Anh theo chủ đề: Sở thích cá nhân; 4. Bên cạnh đó, bài viết cũng đã chia sẻ tới bạn một số mẫu câu trả lời và đoạn hội thoại giao tiếp thuộc chủ đề về kỳ nghỉ, du lịch. Hy vọng với những thông tin kiến thức mà chúng mình đã cung cấp trong bài viết sẽ giúp bạn cải thiện được vốn từ và tự tin giao tiếp về chủ đề này. Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công. Tổng hợp 13 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề cơ bản, dành cho trẻ em và người đi làm. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề: Du lịch. Câu tiếng Anh: Dịch nghĩa: Huong: Hội thoại tiếng Anh theo chủ đề: Sở thích cá nhân. Câu tiếng Anh: (VnMedia)- Phó Thủ tướng Chính phủ Vũ Đức Đam đồng ý tổ chức Hội nghị toàn quốc về du lịch vào Quý I/2023. . Bạn đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch sắp tới? Bạn loay hoay không biết giao tiếp thế nào khi đặt tour thông qua công ty lữ hành nước ngoài? Hãy cùng Trung tâm Anh Ngữ I Study English tìm hiểu một vài đoạn hội thoại đặt tour du lịch bằng Tiếng Anh sau Bạn đang xem đoạn hội thoại tiếng anh kể về chuyến du lịchBạn đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch sắp tới? Bạn loay hoay không biết giao tiếp thế nào khi đặt tour thông qua công ty lữ hành nước ngoài? Hãy cùng Trung tâm Anh Ngữ I Study English tìm hiểu một vài đoạn hội thoại đặt tour du lịch bằng Tiếng Anh sau đây nhé!Khi gọi điện đặt tour với công ty lữ hành, chúng ta cần hỏi những thông tin gì? Dưới đây là đoạn hội thoại mẫu cách đặt tour du lịch bằng Tiếng Anh với công ty lữ hành. Bạn hãy ghi nhớ nhé!Mẫu hội thoại đặt tour du lịch bằng Tiếng AnhTour operator XYZ Travel Agency, may I help you? Công ty XYZ xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?Henry Yes, I’m Henry. I’m going to travel to Viet Nam next month and I’d like to know the price for a trip. Vâng, tôi là Henry. Tôi định sẽ đến Việt Nam tháng sau và tôi muốn biết giá cho một chuyến đi là bao nhiêuTour Operator The options are flying with Asiana Airlines from Montreal or flying from Vancouver with Vietnam Airlines? Anh chọn bay từ Montreal với hãng Asiana Airlines hay bay từ Vancouver với hãng Vietnam Airlines?Henry What’s the difference? Chúng khác gì nhau?Tour operator It’s the price. Asiana Airlines is a little more expensive, but the seats are much more comfortable than other airlines. Đó là giá ạ. Asiana đắt hơn một chút nhưng chỗ ngồi thoải mái hơn những hãng khácHenry May you tell us about flight schedules? Bạn có thể nói về lịch trình chuyến bay không?Tour operator Well, if you choose the Asiana, you have three flights a week, Monday, Tuesday and Friday, all at 3 Vâng, nếu anh chọn bay của hãng Asiana thì có ba chuyến trong một tuần thứ Hai, thứ Ba và thứ Sáu, cả ba chuyến đều khởi hành lúc 3 giờ chiềuHenry How about the hotel? I want a Hotel in the Old Quarter in Hanoi. Thế còn khách sạn thì sao? Tôi muốn khách sạn trong khu vực phố cổ Hà NộiTour operator If you want a good hotel, you have the Meracus Hotel. You also have cheaper ones, but the location is not so good. Nếu anh muốn một khách sạn tốt, anh có thể chọn khách sạn Meracus. Anh cũng có thể tìm vài khách sạn rẻ hơn nhưng vị trí lại không đẹpHenry What’s Meracus Hotel like? Khách sạn Meracus trông thế nào?Tour operator It’s a boutique hotel decorated in French Style. They are famous for excellent service with beautiful rooms. Đó là một khách sạn nhỏ được trang trí theo phong cách Pháp. Khách sạn đó rất nổi tiếng về dịch vụ tốt và những căn phòng đẹpHenry Sounds good, I would like to book Meracus Hotel. Nghe tuyệt đấy, tôi sẽ đặt khách sạn nàyTour operator How many nights do you want to stay here? Anh muốn ở đây bao nhiêu đêm?Henry 6 nights. From the 22th to 28th of May. 6 đêm. Từ ngày 22 đến ngày 28 tháng 5Tour operator Wait a minute, let me check. Yes, a room is available for those 6 nights. What about flights? Vui lòng chờ một chút để tôi kiểm tra lại. Vâng, vẫn còn phòng trống vào 6 ngày đó. Còn chuyến bay thì thế nào ạ?Henry Asiana Airlines please, we will fly on Tuesday, 21 May. Hãng hàng không Asiana nhé, chúng tôi sẽ bay vào thứ Ba, ngày 21 tháng 5Tour operator Please give me your passport. We will book services according to your request. The ticket will be ready next Monday. Shall I send it to you? Vui lòng đưa cho tôi hộ chiếu của anh. Chúng tôi sẽ đặt dịch vụ theo yêu cầu của anh. Vé sẽ xuất vào thứ Hai tuần sau ạ. Tôi sẽ gửi nó cho anh nhé?Henry Oh Yes, thanks! Được thôi, cảm ơnTour operator Remember that you must check in at the airport at least 50 minutes before departure time. Anh lưu ý phải có mặt ở sân bay trước giờ bay 50 phút để làm thủ tục đăng ký?2. Mẫu hội thoại Tiếng Anh tư vấn địa điểmTrong trường hợp bạn cần được tư vấn về địa điểm du lịch thì sẽ nói thế nào? Hãy tham khảo đoạn hội thoại hỏi về địa điểm dưới đây nhé!Mẫu đoạn hội thoại Tiếng Anh về tư vấn địa điểmX Good morning! How may I help you? Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho anh không?X Yes, of course. How long is your holiday? Tất nhiên rồi. Kỳ nghỉ của anh sẽ kéo dài trong bao lâu?Y About 4 days. Khoảng 4 ngàyX So, what do you think about Da Nang? Vậy anh thấy Đà Nẵng thế nào?Y Da Nang? What is special about Da Nang? Đà Nẵng ư? Ở Đà Nẵng có gì đặc biệt?X You can go to Non Nuoc beach and visit Ba Na Hills. You can also enjoy the view at Hai Van pass. Bạn có thể đến biển Non Nước và ghé thăm Bà Nà. Bạn cũng ngắm cảnh ở đèo Hải Vân nữaY Ohh, sounds great. Oh, có vẻ hay nhỉX Here’s Da Nang brochure. Check it out. Đây là cuốn sách du lịch Đà Nẵng. Mời anh xem quaY OK, Thank you.Ok, cảm ơn bạnX You’re welcome. Không có gì3. Hội thoại đặt vé máy bay với đại lý du lịchDưới đây là đoạn hội thoại mẫu giúp bạn đặt vé máy bay với đại lý du lịch khi muốn đi Freedom TravelĐoạn hội thoại đặt vé máy bayTravel Agent Freedom Travel. How can I help you? Du lịch tự do. Tôi có thể giúp gì được cho quý khách?Caller Yes, I’d like to make a flight reservation for the 25th of this month. Vâng, tôi muốn đặt chỗ chuyến bay cho ngày 25 của tháng này.Travel Agent OK. What’s your destination? OK. Điểm đến của bạn là ở đâu?Caller Well. I’m flying to Bordeaux, France. Tôi sẽ bay đến Bordeaux của PhápTravel Agent OK. Let me check what flights are available. And when will you be returning? Hãy để tôi kiểm tra những chuyến bay có sẵn. Và khi nào bạn sẽ trở lại?Caller Well, I’d like to catch a return flight on the 29th. And I’d like the cheapest flight available. Tôi sẽ bắt chuyến bay trở lại vào ngày 29. Và tôi muốn chuyến rẻ nhấtTravel Agent Let me see, hmm… The price for the flight is almost double the price you would pay if you leave the day before. Để tôi xem thử, hmm… Giá của chuyến bay gần như gấp đôi giá mà anh sẽ trả nếu anh rời đi vào ngày hôm trướcCaller Oh, Let’s go with the cheaper flight. By the way, how much is it? Ồ, hãy đi với chuyến rẻ hơn. Nhân tiện, chuyến bay bạn nói giá bao nhiêu?Travel Agent It’s only $950. Nó chỉ 950 đôCaller OK, let’s go with that. OK. Đi chuyến này điTravel Agent Well. That’s flight 1071 from Salt Lake City to New York, Kennedy Airport, transfering to flight 80 from Kennedy to Bordeaux. Đó là chuyến bay 1071 từ Thành phố Salt Lake đến Sân bay Kennedy, New York, chuyển sang chuyến bay 80 từ Kennedy đến BordeauxCaller What are the departure and arrival times for each of those flights? Thời gian khởi hành và đến nơi của mỗi chuyến bay đó là bao nhiêu?Caller Well. And I’d like to request a vegetarian meal. Và tôi muốn một bữa ăn chayTravel Agent Sure, no problem. And could I have your name please? Được thôi. Tôi có thể xin tên của anh không?4. Các mẫu câu thường gặp tại công ty lữ hành, du lịchKhi đến các công ty lữ hành, khách hàng thường trao đổi những gì với nhân viên? Hãy cùng tham khảo những mẫu câu thường gặp dưới đâyMẫu câu dùng khi đặt tour tại công ty lữ hành, du Đặt tour chuyến điNhân viênKhách hàngHow can I help you? / How may I help you?Tôi có thể giúp gì?Have you chosen your destination?Bạn đã chọn được địa điểm chưa?Where would you like to go?Bạn muốn đi đâu?Where you will be traveling?Bạn sẽ du lịch đến đâu?I need help planning my vacationTôi cần bạn giúp đỡ cho việc lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của tôiI don’t know where I want to go yetTôi chưa biết là mình muốn đi đâu cảI haven’t decided where to go yetTôi vẫn chưa quyết định được đi đâuI am thinking about a trip to…Tôi đang nghĩ đến kỳ nghỉ tới…… is the best place for traveling this season… là nơi tuyệt nhất để du lịch vào mùa nàyI think … would be a great choice for travelingTôi nghĩ …là một lựa chọn tuyệt vời để đi du lịchDo you have any suggestions for traveling during this season?Bạn có gợi ý nào cho việc đi du lịch vào mùa này không?What kind of weather do you like?Bạn thích kiểu thời tiết thế nào?Do you enjoy warm or cold climates? Bạn thích khí hậu ấm áp hay mát mẻ?A nice temperate climate would be best for meKiểu khí hậu có nhiệt độ tuyệt vời sẽ hợp với tôiI am thinking that I might enjoy a tropical climateTôi nghĩ có lẽ tôi sẽ thích khí hậu nhiệt đớiHow long is your vacation?Kỳ nghỉ của bạn kéo dài bao lâu?I would like to go about 6 daysTôi muốn đi khoản 6 ngàyHow much money is in your budget for this trip?Ngân sách của bạn cho chuyến đi này là bao nhiêu?How much do you want to spend on this vacation?Bạn muốn chi khoản bao nhiêu cho kỳ nghỉ này?I have about 2 thousand dollars to spend on this tripTôi có khoản 2 nghìn đô cho chuyến đi nàyWould you like to book the trip now?Bạn có muốn đặt chuyến đi ngay bây giờ luôn không?DefinitelyTất nhiên rồi Yes, sureVâng, chắc chắn rồiI need to discuss this with my family/friends/…Tôi cần thảo luận lại với gia đình/bạn bè/…I want to think Đặt vé khách sạn/ máy bayNhân viênKhách hàngWhat sort of accommodation are you looking for?Bạn muốn một nơi ở như thế nào?Do you have any special requests?Bạn có yêu cầu đặc biệt gì không?Do you want a single or a double room?Bạn muốn phòng đơn hay đôi?Shall I make the confirmation?Tôi giúp bạn xác nhận được không?I am looking for accommodationTôi đang tìm kiếm chỗ ởI would like to book a hotel in…, please!Tôi muốn đặt phòng khách sạn tại…Will I have a view of the harbor?Phòng có nhìn ra được bến cảng không?A single room will be finePhòng đơn là được rồiCan I pay by credit card?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?Let me check what flights are availableĐể tôi kiểm tra lại các chuyến bayWill you be traveling alone?Bạn sẽ đi một mình sao?Would you like to book your seats now?Bạn có muốn đặt chỗ luôn không?Would you like a window seat or an aisle seat? Bạn muốn chỗ ngồi cạnh cửa sổ hay lối đi?Shall I reserve a seat for you?Tôi giữ chỗ cho bạn được không?I’d like to make a flight reservationTôi muốn đặt chỗ máy bayIs there a direct flight that I can take?Có chuyến bay thẳng nào không?That sounds better but it’s a little longer thanI thoughtNghe ổn đó những chuyến bay dài hơn tôi nghĩCan I have the details of the return flight?Có thể cho tôi thêm thông tin chi tiết và chuyến bay khứ hồi? Trao đổi thông tin về tour du lịchNhân viênKhách hàngWhat do you want to do?Bạn muốn làm gì?What are you interested in?Bạn hứng thú với cái gì?You can contact our branch in the city for direct supportBạn có thể liên hệ chi nhánh của chúng tôi tại thành phố này để được nhận sự hỗ trợI would like to recommend some nice places in the cityTôi muốn gợi ý vài địa điểm đẹp trong thành phố cho bạnWhen traveling, you should be careful with your luggages/personal documents/card/…Khi du lịch, bạn nên cẩn thận với hành lý/giấy tờ cá nhân/thẻ/… của bạnWhat should I notice when traveling?Tôi cần chú ý điều gì khi du lịch?Are there any special events in the city at the moment? Hiện tại có sự kiện gì đặc biệt tại thành phố không?Do you have a map of the city?Bạn có sơ đồ của thành phố không?What should I do when being in the city?Tôi nên làm gì khi tới thành phốIs there a city tour?Có chuyến tham quan quanh thành phố nào không?What is the best way of getting around the city?Cách tốt nhất để di chuyển quanh thành phố là gì?Could you tell me what is on here? Bạn có thể nói cho tôi biết hiện nay đang có sự kiện gì ở đây không?Can you recommend a good restaurant?Bạn có thể đề xuất một nhà hàng ngon không?Trên đây là một vài mẫu hội thoại đặt tour du lịch bằng Tiếng Anh bạn có thể tham khảo. Nếu còn bất kì thắc mắc nào, hãy liên hệ ngay với Trung tâm Anh Ngữ I Study English qua website để được giải đáp chi tiết. Bạn “luống cuống” khi nói chuyện với người nước ngoài? Bạn biết nhiều từ vựng nhưng lại không thể vận dụng vào thực tế để giao tiếp? Đừng lo, hãy cùng ELSA Speak học ngay 13 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề cơ bản trong bài viết dưới đây. Tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp thường ngày 1. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề Mua sắm Câu tiếng AnhDịch nghĩaSales StaffGood morning, what can I assist you with? What color do you want for your daughter’s shoes?→ To assist with Giúp ai làm việc buổi sáng, em có thể giúp gì cho chị? Chị muốn chọn giày màu gì cho bé nhỉ?Customer 1 – HoaLinh, do you like these blue shoes?Linh, con thích đôi giày màu xanh này chứ?Customer 2 – LinhI’m not a big fan of blue. I’m looking for pink Be a big fan of Rất yêu thích ai, rất yêu thích cái xanh không phải màu yêu thích của con. Con đang tìm một đôi giày thể thao màu 1 – HoaCould you please show us a pair of pink shoes?Em có thể cho chị và bé xem đôi giày màu hồng được không?Sales StaffOf course. What size are you looking for?Tất nhiên rồi. Chị đang tìm cỡ bao nhiêu?Customer 1 – HoaSize StaffHere you are. Try these on, please. Của chị đây, bé thử giày 1 – HoaHow are they, dear?Chúng như thế nào, con gái?Customer 2 – LinhThe shoes fit me very well, vừa với con lắm mẹ 1 – HoaAll right, we’ll take them. Can I pay with a card?Được rồi, chúng tôi sẽ lấy đôi này. Chị có thể trả bằng thẻ không?Sales StaffOf course, our store accepts both cash and cards. Thank nhiên ạ, cửa hàng chúng tôi chấp nhận cả tiền mặt lẫn thẻ. Cảm ơn chị. 2. Hội thoại chủ đề Nói chuyện điện thoại Câu tiếng AnhDịch nghĩaLanHello, welcome to Bee mừng bạn đến với Bee MokHello. Could you put me in touch with To put in touch with Sắp xếp/giúp ai đó gặp gỡ hoặc nói chuyện với ai/nhóm/tổ chào. Có thể sắp xếp giúp tôi gặp bà Yến được không?LanExcuse me, sir, for a second. I’ll see if she’s available. Oh, I’m sorry because Ms. Yen appears to be out of the office today. Can you leave a message for her? -> To be in/out of the office Có mặt/không có mặt tại văn vui lòng chờ một chút, thưa ông. Tôi sẽ kiểm tra xem bà Yến có ở đây không. Oh, Tôi rất tiếc vì hôm nay bà Yến không có mặt ở văn phòng. Ông có thể để lại lời nhắn cho bà ấy không? Peter MokHmm, well, she promised to call me back today. I’m anticipating receiving some bà ấy đã hứa sẽ gọi lại cho tôi hôm nay. Tôi đoán là mình sẽ nhận được một vài kế hoạch cụ right. Sir, I can leave her a message, and she might call this vâng. Tôi có thể để lại lời một lời nhắn và bà ấy có thể gọi cho ông vào chiều MokThat’s a good suggestion. I’m Peter Mok, and I work for OntCan Enterprises. 8766-4560 is my phone là một gợi ý hay. Tôi là Peter Mok và tôi làm việc tại OntCan Enterprises. Số điện thoại của tôi là 8766 4560LanWasn’t that Peter Mai?Peter Mai đúng không?Peter MokNo. Let me spell my name clearly for you. Peter Mok. Để tôi đánh vần họ tên của mình. Peter Mok. right. This afternoon, you were expecting blueprints. I’ll have Ms. Yen call you back as soon as she ạ. Chiều nay, ông mong đợi sẽ có bản dự thảo kế hoạch. Tôi sẽ nhắn bà Yến gọi lại cho ông sớm nhất có MokYes, and it’s a bit of a rush. Thank you for your is a bit of a rush Việc gì đó là việc To be in a bit of a rush Việc gì đó là đang trong giai đoạn khẩn này khá gấp. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. LanIt was a delight for lấy làm vinh hạnh cho tôi. 3. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề Hỏi đường Câu tiếng AnhDịch nghĩaLindaExcuse me, can you show me how to get to Hoan Kiem lake, please?Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách để đến được hồ Hoàn Kiếm không?MinhYou should go straight ahead for about 100 meters before turning right. On your left, you’ll see Hoan Kiem nên đi thẳng khoảng 100 mét nữa rồi rẽ phải. Nhìn phía bên trái bạn sẽ thấy hồ Hoàn you so ơn bạn rất at all. I hope that you can come to the right có gì. Hy vọng rằng bạn có thể đến đúng nơi. 4. Hội thoại giao tiếp chủ đề Thăm hỏi bạn bè Câu tiếng AnhDịch nghĩaTamHello, it’s been a long time since I last met you. How do you do?Xin chào, lâu quá rồi không gặp. Dạo này bạn thế nào?EmilyHi, I’m fine. It’s been a while. I’m great at my new job. There were some difficulties, but luckily I overcame chào bạn, tôi vẫn khỏe. Đã lâu lắm rồi. Tôi đang rất tốt với công việc mới. Tuy có một số khó khăn nhưng may mắn là tôi đã vượt qua được. TamOh well. But I am surprised that you haven’t changed in the vậy là tốt rồi. Nhưng thật bất ngờ là bạn không thay đổi gì haven’t either. Bạn cũng are you and your family doing?Gia đình của bạn thế nào?EmilyThey are very good. Sometimes they ask me about you. If you have some free time, can you come visit my house?Họ rất tốt. Đôi khi họ hỏi tôi về tình hình của bạn. Nếu có dịp rảnh, bạn có thể đến thăm nhà tôi một chuyến nhé?TamOf course, thank you for inviting me. Tất nhiên rồi, cảm ơn vì đã mời tôi nhé. 5. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề Du lịch Câu tiếng AnhDịch nghĩaHuongSir, have a good day! How can I assist you?Một ngày tốt lành, thưa ông! Tôi có thể giúp gì cho ông không?AlanHello there! I’m planning a trip for next month, but I’m considering where I should visit. Could you suggest any places to explore in Vietnam?Xin chào. Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi tháng tới nhưng vẫn chưa biết nên đi đâu. Anh có thể gợi ý cho tôi bất kỳ nơi nào để khám phá ở Việt Nam không?HuongWithout a doubt. What is the duration of your vacation?-> Duration of + N/V-ing Khoảng thời gian mà thứ gì đó/việc gì đó tồn vấn đề gì. Kỳ nghỉ của ông kéo dài trong bao lâu? AlanApproximately 4-5 days. Then I’ll have to return to 4-5 ngày, sau đó tôi sẽ phải trở lại làm what are your thoughts on Hoi An?-> Thoughts on + N/V-ing = Think about + N/Ving Nghĩ về thứ gì đó/ việc gì ông nghĩ sao về Hội An?AlanCan you tell me about Hoi An? What makes Hoi An unique?-> Make + adj Làm cho cái gì như thế Make + unique Làm cho cái gì trở nên đặc có thể nói tôi nghe về Hội An không? Điều gì làm cho Hội An trở nên đặc biệt??HuongHoi An is an ancient town with a great landscape. The peaceful and ancient atmosphere of this city is a great place for relaxation, which also attracts visitors to relax, far from other busy cities in Vietnam. Every year, a variety of fantastic shows are also performed here, such as the Hoi An Memories Show, an outdoor art show about Hoi An’s history, culture, and identity. In addition, you can also take a culinary tour across the city because the cuisine in Hoi An is very varied and A variety of + N/V-ing Một tập hợp cái gì đó/việc gì An là một thành phố cổ với phong cảnh tuyệt vời. Thành phố cổ kính yên bình này là nơi nghỉ dưỡng tuyệt vời, cũng là nơi thu hút du khách đến để thư giãn, khác xa với những thành phố sầm uất khác ở Việt Nam. Mỗi năm, ở đây cũng có nhiều buổi biểu diễn độc đáo diễn ra, trong đó có chương trình Ký Ức Hội An, buổi biểu diễn nghệ thuật ngoài trời về lịch sử, văn hoá, và bản sắc của Hội An. Ngoài ra, ông cũng có thể được thưởng thức một tua ẩm thực xuyên suốt thành phố vì ẩm thực Hội An rất đa dạng và đậm đà hương vị. AlanOh, it sounds fantastic. I’m also looking for peaceful cities, with lots of beautiful scenery instead of the hustle and bustle of traffic.. I will consider this suggestion. Thank Looking for Tìm kiếm/mong đợi cái trông thú vị đấy. Tôi cũng đang tìm kiếm một thành phố yên bình, có nhiều cảnh đẹp thay vì dòng xe cộ hối hả và nhộn nhịp.. Tôi sẽ xem xét lời gợi ý này. Cảm ơn bạn. >>> Xem thêm Các đoạn hội thoại tiếng Anh hàng ngày Kiểm tra phát âm với bài tập sau {{ sentences[sIndex].text }} Click to start recording! Recording... Click to stop! Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề cho trẻ em 1. Hội thoại giao tiếp chủ đề Cảm ơn và xin lỗi Chủ đề cảm ơn Câu tiếng AnhDịch nghĩaAmitHappy birthday, Hugo. Here’s the gift for mừng sinh nhật Hugo nhé, đây là quà tặng cậu. HugoOh, thank you so much. So kind of you to remember my birthday. What is it?Cảm ơn cậu nhiều lắm. Cậu thật dễ thương khi vẫn nhớ sinh nhật mình. Món quà này là gì nhỉ?AmitIt’s a gift from all of my family. We believe that it is truly a unique gift. Open it and see what it món quà từ gia đình mình. Chúng mình đều tin rằng đây là món quà độc đáo. Mở ra và xem đó là gì gracious! I really appreciate this gift. It means a lot to me. Thật tuyệt vời! Mình thật sự trân trọng món quà này. Nó có ý nghĩa với mình rất nhiều. Chủ đề xin lỗi Câu tiếng AnhDịch nghĩaKidI’m really sorry, mom. While playing football, I broke the window of the neighbor’s thật sự xin lỗi mẹ. Trong lúc đá bóng con đã làm vỡ cửa sổ nhà hàng that’s unfortunate. Have you apologized to your neighbor’s family?Ôi, thật không may. Con đã xin lỗi gia đình hàng xóm chưa?KidI haven’t apologized to my neighbor’s family yet. It looks like their family has been on a chưa xin lỗi gia đình nhà hàng xóm. Hình như gia đình họ đã đi du lịch rồi so let me call their family to apologize and offer compensation. Next time you play football, you have to pay more Pay attention to Dành sự chú ý đến ai đó/việc gì đó. Ồ, vậy để mẹ gọi điện xin lỗi gia đình họ và đề nghị bồi thường. Lần sau khi chơi bóng, con phải chú ý nhiều hơn nhé. 2. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề Chào hỏi Câu tiếng AnhDịch nghĩaKidGood morning, buổi sáng mẹ yêuMomGood morning sweetie. Have you brushed your teeth yet?Chào buổi sáng con yêu, con đã đánh răng chưa?KidYes, I’m done. What are you doing?Vâng, con đã đánh răng rồi ạ. Mẹ đang làm gì vậy?Mom I’m preparing for breakfast, what would you like to eat?Mẹ đang chuẩn bị bữa sáng, con muốn ăn gì?MomI like noodles. Thank you, thích ăn mì, cảm ơn mẹ nhiều lắm ạ. 3. Hội thoại tiếng Anh theo chủ đề Sở thích cá nhân Câu tiếng AnhDịch nghĩaDaoWhat are your hobbies, Mai?Sở thích của bạn là gì, Mai?MaiWell, I like listening to music and painting. What about you?Ồ, tôi thích nghe nhạc và vẽ tranh. Còn bạn thì sao?DaoI like listening to music, too. And I also collect thích nghe nhạc nữa. Và tôi cũng thích sưu tập interesting! I used to collect thú vị! Tôi đã từng sưu tập đồng xu ư?MaiYes, I also collected a lot of other things. I can show you a few recent collections. Follow tôi cũng thu thập một vài thứ khác nữa. Tôi có thể cho bạn xem một vài bộ sưu tập gần đây. Đi theo tôi. 4. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề Giới thiệu bản thân Câu tiếng AnhDịch nghĩaQuang Hello! I’m Quang. What’s your name?Xin chào, tôi tên là Quang, còn bạn?LinhHi Quang. My name is Linh. Nice to meet Quang, tôi là Linh. Rất vui được gặp Nice to meet you, too! How old are you?Tôi cũng rất vui khi được gặp bạn. Bạn bao nhiêu tuổi vậy?Linh I’m 6 years old. And you?Tôi 6 tuổi. Bạn thì sao?QuangOh, I’m 7 years anh thì 7 tuổi. LinhWhat’s your address?Địa chỉ nhà anh ở đâu?QuangIt’s 45/2 Tran Hung Dao Street, District 1, Ho Chi Minh 45/2 Trần Hưng Đạo, Quận 1, Thành phố Hồ Chí also on Tran Hung Dao Street. My house is at 75/ cũng ở đường Trần Hưng Đạo. Nhà em ở số 75/2 is your school?Em đang học ở đâu?LinhI am studying at Hoa Sen Primary School, about 2km from my house. How about you?Em đang học ở trường tiểu học Hoa Sen, cách nhà em khoảng 2km. Còn anh thì sao?QuangI am going to Binh Chanh Primary School, near the company where my parents are đang học ở trường tiểu học Bình Chánh, gần công ty bố mẹ anh đang làm việc. >>> Xem thêm 100+ Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề trong công việc 1. Mẫu hội thoại Thảo luận công việc Tên Câu tiếng AnhDịch nghĩaAnhThe most recent marketing campaign was not what we expected to be a flop. What can we do now to get the word out about the product?-> Get the word out Lan truyền thông dịch tiếp thị gần đây không như chúng ta mong đợi. Chúng ta có thể làm gì tiếp theo để truyền bá thông tin về sản phẩm đây? BinhWe can promote online marketing by using social media in two ways increasing advertising and organizing giveaways on ta có thể thúc đẩy tiếp thị trực tuyến bằng việc sử dụng phương tiện truyền thông xã hội theo 2 cách tăng quảng cáo và tổ chức các chương trình tặng quà trên are both excellent suggestions. I totally agree. However, the cost of Facebook ads is currently quite high. We must keep everything under control so that we do not go over our budget. In particular, we can use our new product as a reward for the minigame program on the Facebook campaign. At the same time, we can offer other gifts that are relevant to our products to stimulate the customer’s interest. However, please make sure that these gifts are tailored and contain our company Over budget Vượt ngân To go over budget Để vượt quá ngân là cả hai gợi ý tuyệt vời. Tôi hoàn toàn đồng ý. Tuy nhiên, chi phí cho quảng cáo Facebook hiện nay khá cao. Chúng ta phải giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát để nó không vượt quá ngân sách. Đặc biệt, chúng ta có thể dùng chính sản phẩm mới để làm phần thưởng cho chương trình minigame trên Facebook. Đồng thời, chúng ta có thể thêm vào những phần quà khác có liên quan đến sản phẩm của chúng ta để kích thích sự quan tâm của khách hàng. Tuy nhiên, vẫn phải đảm bảo rằng những món quà này được thiết kế riêng và có logo của công ty chúng ta. AnhOf course, our marketing team will certainly ensure that our logo appears on all promotional nhiên là vậy, nhân viên tiếp thị chắc chắn sẽ đảm bảo rằng logo của công ty sẽ xuất hiện trên tất cả các ấn phẩm quảng great. Our goal is to increase sales as well as consumer awareness of our tốt. Mục tiêu của chúng ta là thúc đẩy doanh số bán hàng cũng như tăng độ nhận diện thương hiệu với khách I’ll discuss and finalize those ideas with my team, and we’ll present you with a comprehensive promotional campaign for the next month rồi, tôi thảo luận và làm hoàn chỉnh những ý kiến trên với đội của tôi và chúng tôi sẽ trình bày cho anh một chiến dịch quảng cáo toàn diện cho tháng tới vào ngày mai. BinhThe new campaign must be launched by the 15th of dịch mới sẽ được ra mắt trước ngày 15 tháng we’ll do our best to put on a rồi, chúng ta sẽ làm mọi thứ tốt nhất cho buổi công bố. 2. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề Phỏng vấn xin việc Tên Câu tiếng AnhDịch nghĩaLinda SmithGood morning, Mark. Thanks for coming. I’m Linda Smith, Marketing Manager of Company B. Today I will interview you for the position of marketing executive at X buổi sáng Mark, cảm ơn bạn đã đến. Tôi là Linda Smith, giám đốc Marketing của công ty B. Tôi sẽ là người trực tiếp phỏng vấn bạn cho vị trí chuyên viên marketing tại công ty morning, Ms. Smith, I’m Mark Turner. Nice to meet chị Smith, tôi là Mark Turner. Rất vui được gặp SmithLet’s start the interview. Are you ready?Chúng ta bắt đầu phỏng vấn luôn nhé. Bạn đã sẵn sàng chưa?MarkYes, I am. Vâng, tôi đã sẵn sàng Linda SmithFirst of all, Can you introduce yourself?Đầu tiên, bạn có thể giới thiệu một chút về bản thân mình không?MarkI studied marketing at Sorbonne University. During my time as a student, I used to work as a marketing intern for company A, which is one of the top 5 fashion companies in từng học Marketing tại trường đại học Sorbonne. Trong khoảng thời gian còn là sinh viên, tôi đã từng làm thực tập sinh Marketing cho công ty A, công ty thuộc top 5 trong ngành thời trang tại Việt SmithGreat. Can you tell me more about your previous job?Tuyệt. Bạn có thể nói chi tiết hơn về công việc trước đó của bạn không?MarkWell, at my previous job, I had a big picture of in-house Marketing for SMEs. Aside from tracking sales and revenue on a daily basis, I was also in charge of conducting market research on a monthly basis to determine which aspects of the product are attracting customers and discussing them with the strategic công việc trước đây, tôi đã có một bức tranh tổng quan về marketing nội bộ cho các công ty vừa và nhỏ. Bên cạnh việc theo dõi nguồn hàng và doanh thu mỗi ngày, tôi còn chịu trách nhiệm trong việc nghiên cứu thị trường để xác định khía cạnh nào trong sản phẩm đang thu hút khách hàng và thảo luận với nhân viên chiến lược SmithHow long have you been doing that job?Bạn đã làm công việc đó trong vòng bao lâu?MarkMy internship at company A lasted 3 months. After finishing, I went back to school to complete the graduation reports. Although I have only worked at the company for 3 months, I feel that I am very suitable for the marketing department and I have decided to be a senior marketing executive in the next 3 years. Kỳ thực tập của tôi tại công ty A kéo dài 3 tháng. Sau khi kết thúc, tôi quay trở lại trường để hoàn thành các báo cáo tốt nghiệp. Mặc dù chỉ được làm việc thực tế tại doanh nghiệp trong vòng 3 tháng nhưng tôi cảm thấy mình rất phù hợp với ngành marketing và quyết định sẽ dành 3 năm tiếp theo để trở thành một chuyên viên marketing. Linda SmithOutside of working hours, what do you like to do in your spare time?Bên cạnh thời gian làm việc, bạn thích làm gì khi rảnh rỗi?MarkActually, I don’t have much time, but I’m interested in playing sports and reading books when I have free time. This improves my physical and mental tôi không có nhiều thời gian, nhưng khi rảnh rỗi, tôi thường chơi thể thao và đọc sách. Điều này giúp tôi cải thiện sức khỏe thể chất và tinh SmithOne more question, what do you expect from this new job?Một câu hỏi nữa nhé, bạn mong đợi gì ở công việc mới này? MarkI look forward to working in a professional environment like yours. At the same time, I want to learn more about the mix marketing strategy in practice, which I have only learned through books addition to this knowledge, I also want to express myself more to contribute to your company. Improving soft skills such as communication and teamwork skills is also my priority at this mong rằng mình sẽ được làm việc trong môi trường chuyên nghiệp của công ty. Đồng thời, tôi muốn được học hỏi thêm về chiến lược Marketing Mix, cái mà tôi chỉ được học trong sách vở trước đây. Bên cạnh những kiến thức này, tôi cũng muốn được thể hiện bản thân và cống hiến cho công ty. Cải thiện thêm nhiều kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm cũng là ưu tiên của tôi ngay lúc SmithFinally, do you have any questions for me, Mark?Cuối cùng, bạn có câu hỏi gì cho tôi không Mark?MarkOh yes, I have a question. When may I have the interview result?Vâng, tôi muốn biết khi nào tôi nhận được kết quả ạ?Linda SmithI can tell that you are a good candidate. You will be notified of the result of your interview within one week. It will be next Friday at the very có thể nói bạn là một ứng viên tiềm năng. Bạn sẽ nhận được thông báo về kết quả buổi phỏng vấn trong vòng 1 tuần. Chậm nhất là thứ 6 tuần sau nhé!MarkThank you so much. I appreciate the time you spent interviewing me for this position. Cảm ơn chị rất nhiều. Tôi rất cảm kích vì chị đã dành thời gian để phỏng vấn tôi ở vị trí SmithNothing at all. I look forward to collaborating with you in the thành vấn đề. Tôi rất mong sẽ được hợp tác với bạn trong tương lai. 3. Đoạn hội thoại chủ đề Gặp gỡ đối tác Tên Câu tiếng AnhDịch nghĩaMinhGood morning. I’d like to introduce some of the people that will be present at this meeting from our is Mr. Frank, the chief of the IT team, who will chat with you about the technical terms. Besides, this is Mrs. Chang, who is my boss and she is in charge of the department of sales and marketing. And my name is Ming, Mrs. Chang’s you need any extra information on this project, please contact me at any moment, and I will do my best to help In charge of chịu trách chào. Tôi muốn giới thiệu một số người sẽ đại diện tham dự cuộc họp này từ phía chúng tôi. Đây là ông Frank, trưởng nhóm CNTT, người sẽ thảo luận với bạn về các thuật ngữ kỹ thuật. Bên cạnh đó, đây là bà Chang, sếp của tôi và bà ấy là người phụ trách bộ phận kinh doanh và tiếp thị. Và tôi tên là Minh, trợ lý của bà bạn cần thêm bất kỳ thông tin nào về dự án này, vui lòng liên hệ với tôi bất cứ lúc nào, và tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp have obtained the above information. My name is Zhang. I’m also the personal person in charge of product promotion strategies. By the way, I would also like to introduce Ms. Joelyn, the representative from our company who is currently working mainly in ASEAN. She will support your company in marketing and sales if you need to expand the market in this area. In our opinion, this is really a potential place to do đã nắm được thông tin trên. Tên tôi là Zhuang, tôi là người phụ trách các chiến lược quảng bá sản phẩm. Nhân tiện, tôi muốn giới thiệu bà Joelyn – người đại diện cho công ty chúng tôi – hiện tại bà đang công tác chính ở các nước Đông Nam Á. Bà ấy sẽ hỗ trợ công ty bạn về việc tiếp thị và bán hàng nếu phía công ty có nhu cầu mở rộng thị trường tại khu vực này. Theo chúng tôi, đây là nơi tiềm năng để thực hiện công việc kinh doanh. MinhI got it. The schedule for today is divided into three parts part 1 is a brief overview of the upcoming products; part 2 is a discussion of how we can market and sell them; and finally, part 3 is our discussion with Mrs. Joelyn to help us analyze the characteristics of potential consumers in ASEAN. Tôi hiểu rồi. Lịch trình cho ngày hôm nay được chia thành ba phần phần 1 là tổng quan ngắn gọn về các sản phẩm sắp tới, phần 2 là thảo luận về cách chúng tôi có thể tiếp thị và bán sản phẩm, và phần 3 cuối cùng là buổi thảo luận với Mrs Joelyn để giúp chúng tôi phân tích những đặc điểm của khách hàng tiềm năng tại ASEAN. ZhuangThis plan is pretty good. However, I still think that you should add more details about the long-term strategies when expanding the ASEAN market. You know, people in these countries tend to care a lot about both the price and the quality of hoạch này khá tốt. Tuy nhiên tôi vẫn nghĩ bạn nên thêm các chi tiết chiến lược lâu dài hơn khi mở rộng thị trường tại Đông Nam Á. Bạn biết đấy người dân ở những quốc gia này thường có xu hướng quan tâm cả về giá cả lẫn chất lượng sản phẩm. MinhI agree with that. Thank you for attending this meeting. Next week, I’ll give you the necessary information that we discussed. If you need any information, please don’t hesitate to ask me. Tôi đồng ý. Cảm ơn bạn đã tham dự cuộc họp này. Tuần tới, tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết như chúng ta đã thảo luận. Nếu bạn cần thêm bất kì thông tin nào, xin đừng ngần ngại hỏi tôi nhé. 4. Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề Giải quyết khiếu nại Tên Câu tiếng AnhDịch nghĩaHoaGood morning, How can I assist you today sir?Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho bạn?TonyHi, I had some trouble with my recent stay in có vài rắc rối lớn về kỳ nghỉ gần đây của mình ở Đà so sorry to hear that. What exactly was the problem, sir?Tôi thành thật xin lỗi bạn vì điều này. Bạn cho tôi biết về vấn đề đang gặp phải I had to wait nearly an hour for the car to take us to the hotel from the airport, although I had already booked this service before and my flight had arrived on time. Besides, our accommodation had not been cleaned when I hết, tôi đã phải đợi xe gần một giờ đồng hồ để đến khách sạn từ sân bay, trong khi tôi đã đặt trước dịch vụ và chuyến bay cũng đến rất đúng giờ. Bên cạnh đó, chỗ ở của tôi cũng không được dọn sạch khi tôi you express your dissatisfaction to the hotel staff?Quý khách có bày tỏ điều không hài lòng của bạn với nhân viên khách sạn không?TonyOf course, nothing was solved after that. Furthermore, it seemed the guests in the room above were holding parties every night. Because of that, I can’t sleep all requested a different room, but the receptionist informed me that the hotel was fully nhiên rồi, nhưng không có gì được giải quyết sau đó. Hơn nữa, có vẻ như khách trong căn phòng phía trên tổ chức bữa tiệc thâu đêm suốt sáng mỗi ngày. Vì điều đó, nên tôi không thể ngủ được cả đã yêu cầu một căn phòng khác, thế nhưng nhân viên lễ tân lại thông báo với tôi rằng khách sạn đã được đặt yes, I understood your ạ, tôi đã hiểu vấn đề của the hotel restaurant’s food was all terrible. It was so horrible that we had to eat out all the time, despite the fact that we had paid for meals as part of our vacation thế nữa, đồ ăn của nhà hàng khách sạn đều rất kinh khủng. Thật tệ khi chúng tôi phải ăn ở ngoài mọi lúc, mặc dù thực tế là chúng tôi đã trả tiền cho các bữa ăn như một phần của gói kỳ nghỉ của I do apologize for this bad experience. Let me talk with my manager to see what we can do to resolve the problem. Is it okay if I call you back in a few hours with a solution?Lời đầu tiên, tôi thành thật xin lỗi bạn vì trải nghiệm không tốt này. Hãy để tôi xin ý kiến của quản lý để xem chúng tôi có thể làm gì để giải quyết vấn đề. Có phiền không nếu tôi sẽ gọi lại cho bạn sau một vài tiếng nữa?TonyAs soon as possible, I require suitable sớm càng tốt, tôi yêu cầu một sự bồi thường thích sir, let us find out what happened to your problems, and I will get back to you as soon as I can. Finally, I sincerely apologize for all the thưa quý khách, làm ơn hãy cho chúng tôi một ít thời gian tìm hiểu vấn đề và tôi sẽ liên hệ lại với bạn sớm nhất có thể. Cuối cùng, tôi thành thật xin lỗi bạn vì sự bất tiện I’m looking forward to your tôi chờ câu trả lời từ bạn. >>> Xem thêm 35 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm giúp thăng tiến bứt phá Trên đây là tổng hợp những đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề cơ bản, thông dụng trong cuộc sống. Quá trình “chinh phục” ngoại ngữ sẽ đơn giản hơn nếu bạn chăm chỉ luyện tập mỗi ngày. Vậy nên, hãy tham khảo những mẫu đàm thoại tiếng Anh trên và luyện nói thường xuyên để áp dụng tốt hơn vào thực tế bạn nhé! TỪ VỰNG Place n /pleɪs/ Địa điểm Province n /ˈprɑːvɪns/ Tỉnh Tourist n /ˈtʊrɪst/ Khách du lịch Business trip n /ˈbɪznəs trɪp/ Chuyến công tác During adv /ˈdʊrɪŋ/ Trong suốt… Prepare v /prɪˈper/ Chuẩn bị Information n /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ Thông tin Location n /loʊˈkeɪʃn/ Địa điểm Weather n /ˈweər Thời tiết Transportation n /ˌtrænspɔːrˈteɪʃn/ Giao thông Suitcase n /ˈsjuːtkeɪs/ Vali Train n /treɪn/ Tàu lửa Plane n /pleɪn/ Máy bay Tiếng Anh giao tiếp chủ đề đi du lịch HỘI THOẠI A How many places have you traveled to? Bạn đã du lịch bao nhiêu nơi rồi? B I’ve visited all the provinces throughout my country. Tôi đã đi tất cả các tỉnh ở đất nước tôi A Who do you usually go with? Bạn đi cùng với ai? B I often go with my family, sometimes with my best friends. Tôi thường đi cùng với gia đình tôi, thỉnh thoảng với những người bạn tốt nhất của tôi A What’s your favorite tourist attraction? Địa điểm du lịch nào mà bạn thích nhất? B That would be Venice city in Italy. Đó là thành phố Venice của Ý A Have you ever been abroad? Bạn đã ra nước ngoài chưa? B Yes, I have. I came to Italy last year for a business trip. Tôi đi rồi. Tôi đã tới Ý năm ngoái cho chuyến công tác A What language do you use when traveling? Bạn sử dụng ngôn ngữ nào khi đi du lịch? B English, but sometimes I have to use body language since not all people are good at English. Tiếng Anh, nhưng thỉnh thoảng tôi sử dụng cả ngôn ngữ cơ thể vì không phải mọi người đều giỏi tiếng Anh A What do you usually do during your trip? Bạn thường làm gì trong suốt chuyến đi? B I often go sightseeing, take pictures, and sample the local cuisine. Tôi thường đi ngắm cảnh, chụp ảnh, và thử ẩm thực địa phương A What do you do to prepare for your trip? Bạn làm gì để chuẩn bị cho chuyến đi? B Before the trip, I search for information about the location, weather, famous tourist attractions, transportation, local cuisine and prices on the internet. Trước chuyến đi, tôi tìm thông tin về địa điểm, thời tiết, điểm đến du lịch, ẩm thực địa phương và giá cả trên Internet A What do you usually bring when you travel? Bạn thường mang gì theo khi đi du lịch? B I usually pack my suitcase with some necessary items such as clothes, medicine, food, a map, and a camera. Tôi thường đóng gói vali với một số đồ như quần áo, thuốc, thức ăn, bản dồ và máy ảnh A Do you prefer traveling by car, train or plane? Bạn thích đi bằng oto, tàu hay là máy bay? B I prefer planes although it can be a little expensive. Planes are much faster than any other mode of transport. Tôi thích đi máy bay mặc dù hơi đắt. Máy bay nhanh hơn các phương tiện khác A Do you prefer traveling alone or joining a guided tour? Bạn muốn tự đi hay là đi theo đoàn có hướng dẫn viên? B I love backpacking with my friends who share the same interests as me. Tôi thích tự đi với bạn tôi, những người có cùng sở thích với tôi. FILE AUDIO CỦA ĐOẠN HỘI THOẠI TRÊN Xin vui lòng nghe file audio của đoạn hội thoại tại đây. Phil Connect cam kết hỗ trợ học viên tất cả các thủ tục liên quan đến du học tiếng Anh tại Philippines và không thu bất kỳ khoản phí dịch vụ nào. Hãy liên hệ với Phil Connect để được tư vấn và hỗ trợ hoàn toàn miễn phí nhé! Tham quan du lịch ngàу trở thành một ngàу quan trọng trong nên kinh tế phát triển hiện naу. Vì thế giao tiếp tiếng Anh ᴠề du lịch cần thiết cho cuộc ѕống ᴠà cộng ᴠiệc. Do đó, những mẫu câu ᴠà hội thoại tiếng Anh mà chia ѕẻ ѕau đâу ѕẽ hỗ trợ rất nhiều cho bạn, giúp bạn có nền tảng cơ bản để trải nghiệm tham quan du lịch tại nước đang хem đoạn hội thoại tiếng anh kể ᴠề chuуến du lịchCác mẫu câu giao tiếp ѕử dụng khi đi tham quan, du lịch1. Did уou haᴠe a good journeу? Chuуến đi của anh tốt đẹp chứ? 2. When do уou go on holidaу? Khi nào anh ѕẽ đi nghỉ? 3. We haᴠe a ᴠacation in September. Chúng tôi có một kì nghỉ ᴠào tháng 9. 4. Iѕ thiѕ уour firѕt trip? Đâу là chuуến đi đầu tiên của anh à? 5. Could уou tell me the beѕt ѕightѕeeing route to take? Anh chỉ giúp tôi tuуến tham quan tốt nhất được không? 6. Are there anу intereѕting attractionѕ there? Ở đó có thắng cảnh nào không?7. Would уou pleaѕe tell me ѕome intereѕting placeѕ nearbу? Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đâу được không? 8. There are manу ᴡell-knoᴡn hiѕtoric ѕiteѕ around here. Gần đâу có rất nhiều di tích lịch ѕử nổi tiếng. 9. Hoᴡ much luggage can I bring ᴡith me? Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý? 10. Hoᴡ manу flightѕ are there from here to Phu Quoc Iѕland eᴠerу ᴡeek?Mỗi tuần có mấу chuуến baу đến đảo Phú Quốc? 11. Would уou mind briefing uѕ on the tour? Anh có ᴠui lòng tóm tắt cho chúng tôi ᴠề chuуến tham quan? 12. Hoᴡ much iѕ the fare? Giá ᴠé bao nhiêu? 13. Hoᴡ much iѕ the guide fee per daу? Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngàу hết bao nhiêu? 14. Hoᴡ much iѕ the admiѕѕion fee? Vé ᴠào cửa hết bao nhiêu tiền? 15. What iѕ Vung Tau famouѕ for? Vũng Tàu nổi tiếng ᴠề cái gì? 16. What’ѕ ѕpecial product here? Ở đâу có đặc ѕản gì? 17. I’d like to buу ѕome ѕouᴠernirѕ. Tôi muốn mua 1 ѕố đồ lưu niệm. 18. We took lotѕ of pictureѕ. Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh. 19. Some daу уou muѕt go there for ѕightѕeeing. Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan. 20. Hoᴡ do уou think about the trip уou took уeѕterdaу?Ông nghĩ thế nào ᴠề chuуến đi hôm qua? 21. The ѕcenerу iѕ ѕplendid. We’ᴠe enjoуed it ᴠerу much. Phong cảnh rất tuуệt. Chúng tôi rất thích nó. 22. I am ѕo happу to haᴠe уou aѕ the guide of our tour rất ᴠui ᴠì ngàу mai cô làm hướng dẫn cho đoàn chúng tôi. 23. You offered ᴠerу good ѕerᴠice for mу group. Thankѕ a lot. Cô đã phục ᴠụ đoàn chúng tôi rất tốt. Cảm ơn cô rất nhiều. 24. After our ᴠiѕit, ᴡe’ll haᴠe lunch in a local Korean chuуến tham quan, chúng ta ѕẽ ăn trưa ở nhà hàng Hàn thêm Nên Rửa Mặt Bằng Nước Lạnh Có Tốt Không ? Công Dụng Của Nước Ấm, Nước Lạnh Đối Với DaNhững đoạn hội thoại thực hành mẫuHội thoại 1 A Maу I help уou? Tôi giúp được gì cho ông? B Yeѕ. Some people ᴡant me to take them to go around the citу. Would уou pleaѕe tell me ѕome intereѕting placeѕ nearbу? Vâng. Có mấу ᴠị khách muốn tôi đưa đi tham quan thành phố. Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đâу được không? A Sure. Maу I knoᴡ ᴡhere уou ᴡant to go? Vâng. Ông muốn đi tới những nơi nào ạ? B The Muѕeum of Modern Art. Iѕ it far from here? Bảo tàng mỹ thuật. Nó cách хa đâу không? A Not reallу. It ᴡon’t take уou more than tᴡentу minuteѕ to get there on foot. Cũng không хa lắm. Đi bộ tới đó mất 20 phút thôi mà. B Could уou ѕhoᴡ me the direction? Cô chỉ đường giúp tôi nhé? A Walk along thiѕ road, and turn right at the third turning. You ᴡill ѕee cứ đi theo đường nàу, tới ngã 3 rẽ phải là đến. B Thank уou. We plan to go to the Ngoc Son Temple tomorroᴡ afternoon. Hoᴡ long ᴡill it take bу buѕ? Cảm ơn cô. Ngàу mai chúng tôi định tới thăm Đền Ngọc Sơn. Nếu đi хe buýt thì mất bao lâu? A It takeѕ about 40 minuteѕ bу Buѕ no. đi хe buýt ѕố 9 mất 40 phút. B Bу the ᴡaу, can ᴡe buу ѕome ѕouᴠenirѕ nearbу? Cô cho tôi hỏi luôn, ở gần đâу có cửa hàng lưu niệm nào không? A Yeѕ, ѕir. Neхt to the fruit market there iѕ a craftѕ market. I’m ѕure уou’ll find ѕome ѕouᴠenirѕ уou like at the market. Có, thưa ông. Cạnh chợ hoa quả có 1 khu bán đồ thủ công. Tôi tin chắc ông ѕẽ mua được những món đồ như ý. Cảm ơn cô rất nhiều. A You’re ᴡelcome. Không có gì. Hội thoại 2 A Hi! Hoᴡ ᴡaѕ уour holidaу? Xin chào! Kì nghỉ của cậu có ᴠui không? B Prettу good. Mу girlfriend and I ᴡent to Phong Nha Caᴠe. Rất ᴠui. Mình tới Động Phong Nha cùng bạn Are there anу intereѕting attractionѕ there? Ở đó có nhiều thắng cảnh đẹp không? B Yeѕ, quite a lot. We took a lot of pictureѕ. Có khá nhiều cảnh đẹp. Bọn mình chụp được rất nhiều ảnh. A What elѕe did уou do? Các cậu còn làm gì ở đó nữa? B We bought a lot of ѕpecial productѕ of Quang Binh. We had a nice holidaу. Some daу уou muѕt go there for ѕightѕeeing. Bọn mình mua rất nhiều đặc ѕản của Quảng Bình. Kỳ nghỉ hết ѕức thú ᴠị. Khi nào rảnh cậu nên tới đó tham quan. Du lịch đã không còn xa lạ với chúng ta, nhưng giao tiếp với nhau về du lịch bằng tiếng anh thì viết dưới đây chúng tôi sẽ giới thiệu tới người đọc những đoạn hội thoại về du lịch bằng tiếng Anh hay nhất. Các bạn cùng tham khảo nha. Tham quan du lịch ngàу trở thành một ngàу quan trọng trong nên kinh tế phát triển hiện naу. Vì thế giao tiếp tiếng Anh ᴠề du lịch cần thiết cho cuộc ѕống ᴠà cộng ᴠiệc. Do đó, những mẫu câu ᴠà hội thoại tiếng Anh mà chia ѕẻ ѕau đâу ѕẽ hỗ trợ rất nhiều cho bạn, giúp bạn có nền tảng cơ bản để trải nghiệm tham quan du lịch tại nước ngoài. Các mẫu câu giao tiếp ѕử dụng khi đi tham quan, du lịch bằng tiếng Anh. Một số mẫu câu giao tiếp sử dụng khi tham quan du lịch bằng tiếng Anh 1. Did уou haᴠe a good journeу? Chuуến đi của anh tốt đẹp chứ? 2. When do уou go on holidaу? Khi nào anh ѕẽ đi nghỉ? 3. We haᴠe a ᴠacation in September. Chúng tôi có một kì nghỉ ᴠào tháng 9. 4. Iѕ thiѕ уour firѕt trip? Đâу là chuуến đi đầu tiên của anh à? 5. Could уou tell me the beѕt ѕightѕeeing route to take? Anh chỉ giúp tôi tuуến tham quan tốt nhất được không? 6. Are there anу intereѕting attractionѕ there? Ở đó có thắng cảnh nào không? 7. Would уou pleaѕe tell me ѕome intereѕting placeѕ nearbу? Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đâу được không? 8. There are manу ᴡell-knoᴡn hiѕtoric ѕiteѕ around here. Gần đâу có rất nhiều di tích lịch ѕử nổi tiếng. 9. Hoᴡ much luggage can I bring ᴡith me? Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý? 10. Hoᴡ manу flightѕ are there from here to Phu Quoc Iѕland eᴠerу ᴡeek? Mỗi tuần có mấу chuуến baу đến đảo Phú Quốc? 11. Would уou mind briefing uѕ on the tour? Anh có ᴠui lòng tóm tắt cho chúng tôi ᴠề chuуến tham quan? 12. Hoᴡ much iѕ the fare? Giá ᴠé bao nhiêu? 13. Hoᴡ much iѕ the guide fee per daу? Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngàу hết bao nhiêu? 14. Hoᴡ much iѕ the admiѕѕion fee? Vé ᴠào cửa hết bao nhiêu tiền? 15. What iѕ Vung Tau famouѕ for? Vũng Tàu nổi tiếng ᴠề cái gì? 16. What’ѕ ѕpecial product here? Ở đâу có đặc ѕản gì? 17. I’d like to buу ѕome ѕouᴠernirѕ. Tôi muốn mua 1 ѕố đồ lưu niệm. 18. We took lotѕ of pictureѕ. Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh. 19. Some daу уou muѕt go there for ѕightѕeeing. Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan. 20. Hoᴡ do уou think about the trip уou took уeѕterdaу? Ông nghĩ thế nào ᴠề chuуến đi hôm qua? 21. The ѕcenerу iѕ ѕplendid. We’ᴠe enjoуed it ᴠerу much. Phong cảnh rất tuуệt. Chúng tôi rất thích nó. 22. I am ѕo happу to haᴠe уou aѕ the guide of our tour tomorroᴡ. Tôi rất ᴠui ᴠì ngàу mai cô làm hướng dẫn cho đoàn chúng tôi. 23. You offered ᴠerу good ѕerᴠice for mу group. Thankѕ a lot. Cô đã phục ᴠụ đoàn chúng tôi rất tốt. Cảm ơn cô rất nhiều. 24. After our ᴠiѕit, ᴡe’ll haᴠe lunch in a local Korean reѕtaurant. Sau chuуến tham quan, chúng ta ѕẽ ăn trưa ở nhà hàng Hàn Quốc. Những đoạn hội thoại thực hành mẫu Dưới đây là một số đoạn hội thoại về du lịch bằng tiếng Anh Hội thoại 1 A Maу I help уou? Tôi giúp được gì cho ông? B Yeѕ. Some people ᴡant me to take them to go around the citу. Would уou pleaѕe tell me ѕome intereѕting placeѕ nearbу? Vâng. Có mấу ᴠị khách muốn tôi đưa đi tham quan thành phố. Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đâу được không? A Sure. Maу I knoᴡ ᴡhere уou ᴡant to go? Vâng. Ông muốn đi tới những nơi nào ạ? B The Muѕeum of Modern Art. Iѕ it far from here? Bảo tàng mỹ thuật. Nó cách хa đâу không? A Not reallу. It ᴡon’t take уou more than tᴡentу minuteѕ to get there on foot. Cũng không хa lắm. Đi bộ tới đó mất 20 phút thôi mà. B Could уou ѕhoᴡ me the direction? Cô chỉ đường giúp tôi nhé? A Walk along thiѕ road, and turn right at the third turning. You ᴡill ѕee it. Ông cứ đi theo đường nàу, tới ngã 3 rẽ phải là đến. B Thank уou. We plan to go to the Ngoc Son Temple tomorroᴡ afternoon. Hoᴡ long ᴡill it take bу buѕ? Cảm ơn cô. Ngàу mai chúng tôi định tới thăm Đền Ngọc Sơn. Nếu đi хe buýt thì mất bao lâu? A It takeѕ about 40 minuteѕ bу Buѕ no. 9. Ông đi хe buýt ѕố 9 mất 40 phút. B Bу the ᴡaу, can ᴡe buу ѕome ѕouᴠenirѕ nearbу? Cô cho tôi hỏi luôn, ở gần đâу có cửa hàng lưu niệm nào không? A Yeѕ, ѕir. Neхt to the fruit market there iѕ a craftѕ market. I’m ѕure уou’ll find ѕome ѕouᴠenirѕ уou like at the market. Có, thưa ông. Cạnh chợ hoa quả có 1 khu bán đồ thủ công. Tôi tin chắc ông ѕẽ mua được những món đồ như ý. B Thank уou ᴠerу much for уour information. Cảm ơn cô rất nhiều. A You’re ᴡelcome. Không có gì. Hội thoại 2 A Hi! Hoᴡ ᴡaѕ уour holidaу? Xin chào! Kì nghỉ của cậu có ᴠui không? B Prettу good. Mу girlfriend and I ᴡent to Phong Nha Caᴠe. Rất ᴠui. Mình tới Động Phong Nha cùng bạn gái. A Are there anу intereѕting attractionѕ there? Ở đó có nhiều thắng cảnh đẹp không? B Yeѕ, quite a lot. We took a lot of pictureѕ. Có khá nhiều cảnh đẹp. Bọn mình chụp được rất nhiều ảnh. A What elѕe did уou do? Các cậu còn làm gì ở đó nữa? B We bought a lot of ѕpecial productѕ of Quang Binh. We had a nice holidaу. Some daу уou muѕt go there for ѕightѕeeing. Bọn mình mua rất nhiều đặc ѕản của Quảng Bình. Kỳ nghỉ hết ѕức thú ᴠị. Khi nào rảnh cậu nên tới đó tham quan.

đoạn hội thoại tiếng anh về chủ đề du lịch